落马

luò mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (lit.) to fall from a horse
  2. 2. (fig.) to suffer a setback
  3. 3. to come a cropper
  4. 4. to be sacked (e.g. for corruption)