蒐
sōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cây thiến thảo (Rubia cordifolia)
- 2. săn bắn, nhất là săn bắn vào mùa xuân
- 3. thu thập; gom góp
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
14 nét