Bỏ qua đến nội dung

hāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. celery wormwood (Artemisia carvifolia)
  2. 2. to give off
  3. 3. to weed

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes