Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

蓄意

xù yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. deliberate
  2. 2. premeditated
  3. 3. malice

Từ cấu thành 蓄意