Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

蓝晶

lán jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. blue topaz
  2. 2. topaz (aluminum fluorosilicate)

Từ cấu thành 蓝晶