蓝海

lán hǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (neologism) an unexplored, as yet uncontested market (contrasted with 紅海|红海[hóng hǎi])

Từ cấu thành 蓝海