蔑视
miè shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. coi thường
- 2. miệt thị
- 3. bất kính
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
注意‘蔑’字容易误读为‘miè’以外音,且不能写成‘篾视’或‘蔑视’。
Formality
‘蔑视’是书面语,口语中较少使用,通常用于正式表达。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 蔑视 一切规则。
He despises all rules.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.