蔓延
màn yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lan rộng
- 2. mở rộng
- 3. phát tán
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“火势”“疫情”“谣言”等搭配,表示不受控制地扩散。
Common mistakes
“蔓延”通常指不好的事物像蔓草一样不断扩展,如“火势蔓延”,较少用于正面事物的扩展。
Câu ví dụ
Hiển thị 1大火迅速 蔓延 到附近的森林。
The fire quickly spread to the nearby forest.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.