Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rau
- 2. rau củ
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5把 蔬菜 放进冰箱里。
超市的 蔬菜 供应很充足。
他在院子里种植了 蔬菜 。
这家商店以低价出售新鲜 蔬菜 。
这些商贩每天在市场卖新鲜 蔬菜 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.