Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rau
- 2. rau củ
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5把 蔬菜 放进冰箱里。
超市的 蔬菜 供应很充足。
他在院子里种植了 蔬菜 。
这家商店以低价出售新鲜 蔬菜 。
这些商贩每天在市场卖新鲜 蔬菜 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.