Bỏ qua đến nội dung

蔬菜

shū cài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rau
  2. 2. rau củ

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
蔬菜 放进冰箱里。
超市的 蔬菜 供应很充足。
他在院子里种植了 蔬菜
这家商店以低价出售新鲜 蔬菜
这些商贩每天在市场卖新鲜 蔬菜

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 蔬菜