薄板
báo bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thin plate
- 2. sheet
- 3. lamina
- 4. Taiwan pr. [bó bǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.