Bỏ qua đến nội dung

藏匿

cáng nì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ẩn nấp
  2. 2. che giấu
  3. 3. ẩn giấu

Usage notes

Collocations

“藏匿”常与“逃犯”、“赃物”、“情绪”等词搭配,用于较正式的语境。

Common mistakes

注意“藏匿”的“匿”读nì,不是ruò;常被误写为“藏若”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他试图 藏匿 证据。
He tried to conceal the evidence.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.