藏匿
cáng nì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ẩn nấp
- 2. che giấu
- 3. ẩn giấu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“藏匿”常与“逃犯”、“赃物”、“情绪”等词搭配,用于较正式的语境。
Common mistakes
注意“藏匿”的“匿”读nì,不是ruò;常被误写为“藏若”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他试图 藏匿 证据。
He tried to conceal the evidence.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.