藏身
cáng shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trốn
- 2. ẩn nấp
- 3. lẩn trốn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“无处”连用,如“无处藏身”,表示无法躲避。
Formality
多用于书面语或正式语境,口语中更常用“躲起来”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他无处 藏身 ,只好出来。
He had nowhere to hide, so he had to come out.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.