Bỏ qua đến nội dung

藏身

cáng shēn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trốn
  2. 2. ẩn nấp
  3. 3. lẩn trốn

Usage notes

Collocations

常与“无处”连用,如“无处藏身”,表示无法躲避。

Formality

多用于书面语或正式语境,口语中更常用“躲起来”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他无处 藏身 ,只好出来。
He had nowhere to hide, so he had to come out.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.