Bỏ qua đến nội dung

藐视

miǎo shì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to despise
  2. 2. to look down on

Từ cấu thành 藐视