藓
xiǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. moss
- 2. lichen
- 3. moss on damp walls
- 4. used erroneously for 蘇|苏
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.