Bỏ qua đến nội dung

xiǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. moss
  2. 2. lichen
  3. 3. moss on damp walls
  4. 4. used erroneously for 蘇|苏

Character focus

Thứ tự nét

17 strokes