Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. creeping plant stem
- 2. vine
- 3. winding tendril
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常與「攀爬」、「纏繞」等動詞搭配,如「藤蔓攀爬在牆上」。
Câu ví dụ
Hiển thị 1绿色的 藤蔓 缠绕在竹竿上。
Green vines twine around the bamboo pole.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.