Bỏ qua đến nội dung

藤蔓

téngwàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. creeping plant stem
  2. 2. vine
  3. 3. winding tendril

Usage notes

Collocations

常與「攀爬」、「纏繞」等動詞搭配,如「藤蔓攀爬在牆上」。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
绿色的 藤蔓 缠绕在竹竿上。
Green vines twine around the bamboo pole.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.