fān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fence; hedge
  2. 2. (literary) screen; barrier
  3. 3. vassal state
  4. 4. Taiwan pr. [fán]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
歡迎來到三 市。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 372124)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.