Định nghĩa
- 1. cỏ nước; rong
- 2. thanh nhã; tao nhã
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 藻
rong biển
tảo đơn bào
chơi chữ (một cách gian dối)
nhận biết tài năng
trùng mắt (euglena, sinh học)
tảo cát
tảo cát
ngành tảo cát
tảo
Vi khuẩn lam (tảo lam-xanh)
vi khuẩn lam (tảo lam)
ngành vi khuẩn lam
tảo
tảo xoắn
hùng biện
biện pháp tu từ
rong đuôi chồn (Ceratophyllum demersum)