Bỏ qua đến nội dung

蘑菇

mó gu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nấm
  2. 2. nấm ăn
  3. 3. nấm rừng

Usage notes

Collocations

Common collocation: 采蘑菇 (pick mushrooms), not 摘蘑菇.

Common mistakes

As a verb meaning 'to pester', 蘑菇 is intransitive and usually followed by 着, e.g., 他老跟我蘑菇着要钱.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这种 蘑菇 有毒。
This mushroom is poisonous.
这里有很多野生 蘑菇
There are many wild mushrooms here.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 蘑菇