Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nấm
- 2. nấm ăn
- 3. nấm rừng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common collocation: 采蘑菇 (pick mushrooms), not 摘蘑菇.
Common mistakes
As a verb meaning 'to pester', 蘑菇 is intransitive and usually followed by 着, e.g., 他老跟我蘑菇着要钱.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这种 蘑菇 有毒。
This mushroom is poisonous.
这里有很多野生 蘑菇 。
There are many wild mushrooms here.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.