蘸
zhàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhúng
- 2. chấm
Character focus
Thứ tự nét
22 strokes
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
蘸常与佐料、墨水等名词搭配,如蘸酱油、蘸醋、蘸墨水。不用于长时间浸泡,不可说蘸澡。
Common mistakes
蘸和沾的区分:蘸强调有意识地短暂浸入并取出,如蘸墨水;沾强调因接触而附着上,常为无意的,如沾上油渍。混淆二者是常见错误。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请用面包 蘸 一点橄榄油。
Please dip the bread into a little olive oil.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.