Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

虎口

hǔ kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tiger's den
  2. 2. dangerous place
  3. 3. the web between the thumb and forefinger of a hand

Từ cấu thành 虎口