虔诚
qián chéng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sùng đạo
- 2. thành kính
- 3. chân thành
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
虔诚常用于修饰与宗教相关的行为或人,如“虔诚的信徒”,一般不用来形容日常事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一个 虔诚 的佛教徒。
He is a devout Buddhist.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.