Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

虚夸

xū kuā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to boast
  2. 2. to brag
  3. 3. boastful
  4. 4. exaggerative
  5. 5. pompous
  6. 6. bombastic