虚惊
xū jīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. false alarm
- 2. panic rumor
- 3. CL:場|场[cháng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.