Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. côn trùng
- 2. sâu bọ
- 3. đòi
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
虫子 is colloquial; in formal or scientific contexts, use 昆虫 for insects.
Câu ví dụ
Hiển thị 1院子里有很多 虫子 。
There are many bugs in the yard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.