Bỏ qua đến nội dung

蚊子

wén zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. muỗi

Usage notes

Common mistakes

“蚊子”通常带后缀“子”,单说“蚊”多见于书面语或复合词(如“蚊香”)。避免只用“蚊”称单个蚊子。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
夏天晚上 蚊子 特别多。
In summer evenings, there are especially many mosquitoes.
我恨 蚊子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5983641)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 蚊子