Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. muỗi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“蚊子”通常带后缀“子”,单说“蚊”多见于书面语或复合词(如“蚊香”)。避免只用“蚊”称单个蚊子。
Câu ví dụ
Hiển thị 2夏天晚上 蚊子 特别多。
我恨 蚊子 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.