蛄
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. xem 螻蛄|蝼蛄
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蛄
dế dũi
bọ ngựa tôm
tôm càng nước ngọt (Procambarus clarkii)
dế dũi
dế dũi
họ Gryllotalpidae, côn trùng đào hang thuộc bộ Orthoptera
ve sầu Platypleura kaempferi
ve sầu ngắn ngày không biết mùa xuân thu; ví von chỉ thấy một phần nhỏ của bức tranh lớn