Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. côn trùng độc trong truyền thuyết cổ
- 2. đầu độc
- 3. mê hoặc
- 4. làm cho điên loạn
- 5. hại bằng phép thuật
- 6. ký sinh trùng đường ruột
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
11 nét
Từ chứa 蛊
巫蛊
wū gǔ
phép phù thủy
巫蛊之祸
wū gǔ zhī huò
âm mưu đảo chính năm 91 TCN chống lại Hán Vũ Đế, bắt đầu từ những lời cáo buộc về phù thủy
病民蛊国
bìng mín gǔ guó
làm hại dân, hại nước (thành ngữ)
蛊惑
gǔ huò
dụ dỗ
蛊惑人心
gǔ huò rén xīn
khuấy động tình cảm công chúng bằng những lời lẽ sai trái (thành ngữ)
蛊祝
gǔ zhù
nguyền rủa ai đó