Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蛋白

dàn bái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. egg white
  2. 2. protein
  3. 3. albumen

Từ cấu thành 蛋白