Bỏ qua đến nội dung

蛋糕

dàn gāo
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bánh kem
  2. 2. bánh ngọt

Usage notes

Collocations

Common collocations: 做蛋糕 (make a cake), 吃蛋糕 (eat cake), 一块蛋糕 (a piece of cake).

Common mistakes

Do not confuse 蛋糕 (dàngāo) with 鸡蛋糕 (jīdàngāo), which specifically means sponge cake.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 蛋糕 ,我们一人吃一半吧。
Let's each eat half of this cake.
这个 蛋糕 超级好吃。
This cake is super delicious.
他们把 蛋糕 瓜分了。
They divided up the cake.
他看着 蛋糕 ,很馋。
He looks at the cake and is very tempted.
我尝试做一个 蛋糕
I am trying to make a cake.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 蛋糕