蛋花汤
dàn huā tāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. canh trứng đánh với rau xanh, nước trong
- 2. súp trứng