Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蛎黄

lì huáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the flesh of oyster
  2. 2. marinated oyster meat

Từ cấu thành 蛎黄