蛮
Định nghĩa
- 1. man rợ
- 2. ngang ngược
- 3. khá
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蛮
dã man; man rợ; thô bạo
xảo quyệt và ngang ngạnh
xem 蠻橫|蛮横
quấy rầy không ngừng (thành ngữ)
hoàn toàn vô lý
sức mạnh thô bạo
mọi rợ
hành động liều lĩnh
thô lỗ và hung bạo
thô lỗ và vô lý
thô lỗ và vô lý
bướng bỉnh
quấy rầy
man rợ
cãi cọ và đánh nhau liên miên (thành ngữ); lúc nào cũng gây gổ với nhau
người man rợ