蛾
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. (dạng liên kết) bướm đêm
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蛾
sâu đo
Sô-đôm và Gô-mô-rơ
sâu bướm gỗ
bướm đêm
sâu bướm hại táo
bướm đêm
(nghĩa bóng) người phụ nữ đẹp
mày ngài răng trắng; người phụ nữ trẻ đẹp
bướm đêm (họ)
ngài tằm (Bombyx mori)
bướm đêm
như thiêu thân lao vào lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: chọn con đường dẫn đến diệt vong
con thiêu thân lao vào lửa