Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mật ong
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
蜂蜜常与“吃”搭配,如“吃蜂蜜”,但“喝蜂蜜水”也是常见表达。
Câu ví dụ
Hiển thị 3我喜欢在面包上涂 蜂蜜 。
蜜蜂产 蜂蜜 。
你喜歡吃 蜂蜜 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.