蜂蜜

fēng mì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. honey

Câu ví dụ

Hiển thị 2
蜜蜂产 蜂蜜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346479)
你喜歡吃 蜂蜜 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10336780)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 蜂蜜