蜂蜜
fēng mì
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. honey
Câu ví dụ
Hiển thị 2蜜蜂产 蜂蜜 。
你喜歡吃 蜂蜜 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.