Bỏ qua đến nội dung

蜂蜜

fēng mì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mật ong

Usage notes

Collocations

蜂蜜常与“吃”搭配,如“吃蜂蜜”,但“喝蜂蜜水”也是常见表达。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我喜欢在面包上涂 蜂蜜
I like to spread honey on bread.
蜜蜂产 蜂蜜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346479)
你喜歡吃 蜂蜜 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10336780)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 蜂蜜