Bỏ qua đến nội dung

tuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. skin cast off during molting
  2. 2. exuvia
  3. 3. to pupate
  4. 4. to molt
  5. 5. to slough

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes