Bỏ qua đến nội dung

蜘蛛

zhī zhū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spider

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我怕 蜘蛛
Nguồn: Tatoeba.org (ID 426358)
牆上有隻 蜘蛛
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10503992)
我真怕 蜘蛛
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5630394)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.