Bỏ qua đến nội dung

蜡染

là rǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỹ thuật in màu trên vải bằng sáp (batik)

Từ cấu thành 蜡染