Bỏ qua đến nội dung

蜡烛

là zhú
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nến
  2. 2. đèn nến

Usage notes

Collocations

Common verb: 点蜡烛 (diǎn làzhú, to light a candle); measure word: 支 (zhī) for stick-like candles, 根 (gēn) for generic candles.

Common mistakes

Do not use 蜡烛 for birthday candles alone; say 生日蜡烛 (shēngrì làzhú) for birthday candles, as 蜡烛 alone often implies a larger candle.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
蜡烛 在黑暗里发光。
The candle shines in the darkness.
他用火柴点燃了 蜡烛
He lit the candle with a match.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 蜡烛