Định nghĩa
- 1. xem 蜥蜴
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蜥
kỳ đà (họ Varanidae)
kỳ giông lửa
kỳ đà savanna (Varanus exanthematicus)
rắn độc
lớp bò sát
bộ khủng long hông thằn lằn (Saurischia)
thằn lằn
kỳ nhông
kỳ nhông cá sấu Trung Quốc (Shinisaurus crocodilurus)