Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 蜥蜴[xī yì]

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111535)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.