Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

quán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to curl up (like a scroll)
  2. 2. to huddle
  3. 3. Melania libertina
  4. 4. wriggle (as a worm)