蜿蜒

wān yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of a snake) to wriggle along
  2. 2. (of a river etc) to zigzag; to meander; to wind

Từ cấu thành 蜿蜒