Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

guō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. small green cicada or frog (meaning unclear, possibly onom.)
  2. 2. see 蟈蟈|蝈蝈 long-horned grasshopper