Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蝉翼

chán yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cicada's wing
  2. 2. fig. diaphanous
  3. 3. delicate texture

Từ cấu thành 蝉翼