Định nghĩa
- 1. châu chấu
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蝗
chích châu chấu Middendorff
chích châu chấu Styan
(loài chim ở Trung Quốc) chích châu chấu Pallas (Locustella certhiola)
châu chấu sa mạc
(loài chim ở Trung Quốc) chích đầm lầy (Locustella lanceolata)
(loài chim ở Trung Quốc) chích châu chấu Gray (Locustella fasciolata)
nạn châu chấu
họ Acridoidea (họ chứa châu chấu, dế và cào cào)
châu chấu
châu chấu bay
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích Savi (Locustella luscinioides)
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích châu chấu thông thường (Locustella naevia)