蝙蝠
biān fú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (zoology) bat
Câu ví dụ
Hiển thị 2蝙蝠 會發出什麼聲音?
她讨厌 蝙蝠 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.