Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蝙蝠

biān fú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (zoology) bat

Câu ví dụ

Hiển thị 2
蝙蝠 會發出什麼聲音?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6081693)
她讨厌 蝙蝠
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10484065)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 蝙蝠