Bỏ qua đến nội dung

蝴蝶

hú dié
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bướm

Usage notes

Common mistakes

蝴蝶 is a noun and cannot be used as a verb like English 'butterfly'. For 'to butterfly' (e.g., shrimp), use a different expression such as 切开 (qiē kāi).

Câu ví dụ

Hiển thị 4
花园里有一只漂亮的 蝴蝶
There is a beautiful butterfly in the garden.
我爱 蝴蝶
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8932479)
蝴蝶 是昆蟲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6031659)
他在捉 蝴蝶
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5713523)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 蝴蝶