螈
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. kỳ giông
- 2. sa giông
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 螈
kỳ giông khổng lồ Trung Quốc
gian lận phân chia khu vực bầu cử
kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus davidianus)
kỳ giông hang (Proteus anguinus)
kỳ giông
kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)